Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: đãi
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ一一丨丶一ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: YVNE (卜女弓水)
Unicode: U+902F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đãi, đệ, lộc, lục
Âm Pinyin: dài,
Âm Nhật (onyomi): リョク (ryoku), ロク (roku), タイ (tai), ダイ (dai)
Âm Quảng Đông: luk6

Tự hình 2

Dị thể 1