Có 2 kết quả:

tiếntấn
Âm Nôm: tiến, tấn
Unicode: U+9032
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tiến

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiến tới

tấn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tấn (một phần tuồng kịch), đệ nhất tấn