Có 1 kết quả:

uỷ
Âm Nôm: uỷ
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶
Thương Hiệt: YHDV (卜竹木女)
Unicode: U+9036
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uy
Âm Pinyin: wēi
Âm Nhật (onyomi): イ (i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wai1

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

uỷ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

uỷ di (đường quanh co)