Có 6 kết quả:

dọnnhộnrộntrốntrộnđộn
Âm Nôm: dọn, nhộn, rộn, trốn, trộn, độn
Unicode: U+9041
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノノ一丨丨フ一一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/6

dọn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

nhộn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhộn nhịp

rộn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

rộn ràng

trốn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trốn tránh

trộn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trộn rau

độn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

độn thổ