Có 1 kết quả:

toại
Âm Nôm: toại
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: YTPO (卜廿心人)
Unicode: U+9042
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toại
Âm Pinyin: suí, suì
Âm Nhật (onyomi): スイ (sui)
Âm Nhật (kunyomi): と.げる (to.geru), つい.に (tsui.ni)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seoi6

Tự hình 4

Dị thể 6

1/1

toại

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toại nguyện