Có 1 kết quả:

thuyên
Âm Nôm: thuyên
Unicode: U+9044
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ丨一ノ丨フ丨丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thuyên

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuyên (mau lẹ)