Có 2 kết quả:

biếnbận
Âm Nôm: biến, bận
Unicode: U+904D
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶フ一ノ丨フ一丨丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

biến

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

châm biếm

bận

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bận bịu