Có 1 kết quả:

hoàng
Âm Nôm: hoàng
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨フ一一一一丨一丶フ丶
Thương Hiệt: YHAG (卜竹日土)
Unicode: U+9051
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoàng
Âm Pinyin: huáng
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): いとま (itoma), ひま (hima)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wong4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

hoàng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng bách (vội vàng)