Có 1 kết quả:

hoàng
Âm Nôm: hoàng
Unicode: U+9051
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨フ一一一一丨一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hoàng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng bách (vội vàng)