Có 1 kết quả:

vi
Âm Nôm: vi
Âm Hán Việt: vi, vy
Âm Pinyin: huí, wéi
Unicode: U+9055
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: フ丨一丨フ一一フ丨丶フ丶
Thương Hiệt: YDMQ (卜木一手)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 7

1/1

vi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vi phạm