Có 1 kết quả:

tốn
Âm Nôm: tốn
Unicode: U+905C
Tổng nét: 13
Bộ: sước 辵 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: フ丨一ノフフ丶丨ノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

tốn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

từ tốn