Có 1 kết quả:

ngao
Âm Nôm: ngao
Unicode: U+9068
Tổng nét: 13
Bộ: sước 辵 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一一丨一フノノ一ノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngao

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngao du