Có 3 kết quả:

tháchthíchthếch
Âm Nôm: thách, thích, thếch
Unicode: U+9069
Tổng nét: 14
Bộ: sước 辵 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

thách

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thách thức

thích

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thích chí, thích hợp, thích ứng

thếch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lếch thếch