Có 3 kết quả:

chenchiênchênh
Âm Nôm: chen, chiên, chênh
Unicode: U+9085
Tổng nét: 16
Bộ: sước 辵 (+13 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/3

chen

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen

chiên

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

truân chiên (vất vả)

chênh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chênh vênh, chênh chếch, chông chênh