Có 1 kết quả:

nhĩ
Âm Nôm: nhĩ
Âm Hán Việt: nhĩ
Âm Pinyin: ěr
Âm Nhật Bản: chika, chikai, chikashi
Âm Quảng Đông: ji5
Unicode: U+9087
Tổng nét: 17
Bộ: sước 辵 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: YMFB (卜一火月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

nhĩ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhĩ (gần)