Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Tổng nét: 11
Bộ: ấp 邑 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一一フフ丨
Thương Hiệt: RSNL (口尸弓中)
Unicode: U+9102
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngạc
Âm Pinyin: è
Âm Nhật (onyomi): ガク (gaku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngok6

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

ngạc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngấn ngạc (chỗ hai cõi đất cách nhau)