Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: dong, dông, dung, giông
Âm Hán Việt: dong, dung
Âm Pinyin: yōng, yóng
Unicode: U+9118
Tổng nét: 13
Bộ: ấp 邑 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一ノフ一一丨フ一一丨フ丨
Thương Hiệt: IBNL (戈月弓中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2