Có 2 kết quả:

bẽbỉ
Âm Nôm: bẽ, bỉ
Unicode: U+9119
Tổng nét: 13
Bộ: ấp 邑 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

bẽ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẽ mặt

bỉ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thô bỉ