Có 2 kết quả:

chạnhtrịnh
Âm Nôm: chạnh, trịnh
Âm Hán Việt: trịnh
Âm Pinyin: zhèng
Âm Nhật Bản: kasaneru
Âm Quảng Đông: zeng6, zing6
Unicode: U+912D
Tổng nét: 14
Bộ: ấp 邑 (+12 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶フ丨
Thương Hiệt: TKNL (廿大弓中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

chạnh

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chạnh lòng

trịnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trịnh trọng