Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: tuý, xuý
Tổng nét: 11
Bộ: dậu 酉 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一ノフ一丨
Thương Hiệt: MWKNJ (一田大弓十)
Unicode: U+9154
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuý
Âm Pinyin: zuì
Âm Nhật (onyomi): スイ (sui)
Âm Nhật (kunyomi): よ.う (yo.u), よ.い (yo.i), よ (yo)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1