Có 2 kết quả:

muốimôi
Âm Nôm: muối, môi
Tổng nét: 14
Bộ: dậu 酉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フノフ一一ノ一フフ丶一丶
Thương Hiệt: MWOWY (一田人田卜)
Unicode: U+9176
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: môi
Âm Pinyin: méi
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mui4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

muối

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

muối biển

môi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiêu hoá môi (men tiêu hoá)