Có 2 kết quả:

tuýxuý
Âm Nôm: tuý, xuý
Tổng nét: 15
Bộ: dậu 酉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: MWYOJ (一田卜人十)
Unicode: U+9189
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuý
Âm Pinyin: zuì
Âm Nhật (onyomi): スイ (sui)
Âm Nhật (kunyomi): よ.う (yo.u), よ.い (yo.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zeoi3

Tự hình 4

Dị thể 3

1/2

tuý

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

say tuý luý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

xuý

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuý xoá