Có 2 kết quả:

bibia
Âm Nôm: bi, bia
Unicode: U+918A
Tổng nét: 15
Bộ: dậu 酉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一フ丶フ丶フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

bi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

bia

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)