Có 1 kết quả:

tỉnh
Âm Nôm: tỉnh
Âm Hán Việt: tỉnh
Âm Pinyin: chéng, jīng, xīng, xǐng
Âm Nhật Bản: samasu, sameru
Âm Quảng Đông: seng2, sing1, sing2
Unicode: U+9192
Tổng nét: 16
Bộ: dậu 酉 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
Thương Hiệt: MWAHM (一田日竹一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

tỉnh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tỉnh dậy