Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: tao
Âm Hán Việt: tao
Unicode: U+91A9
Tổng nét: 18
Bộ: dậu 酉 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一一丨フ一丨丨一丨フ一一
Thương Hiệt: MWTWA (一田廿田日)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1