Có 1 kết quả:

y
Âm Nôm: y
Unicode: U+91AB
Tổng nét: 18
Bộ: dậu 酉 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ一一ノ丶フノフフ丶一丨フノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

y

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

y học, y trị