Có 2 kết quả:

phác
Âm Nôm: , phác
Unicode: U+91AD
Tổng nét: 19
Bộ: dậu 酉 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mốc trên dấm dưa

phác

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

váng mốc trên mặt giấm, đậu hũ