Có 1 kết quả:

thái
Âm Nôm: thái
Tổng nét: 7
Bộ: biện 釆 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: HFD (竹火木)
Unicode: U+91C6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: biện
Âm Pinyin: biàn, cǎi
Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ベン (ben), サイ (sai)
Âm Nhật (kunyomi): と.る (to.ru), いろどり (irodori), のごめ (nogome)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bin6

Tự hình 5

Dị thể 3

1/1

thái

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thái thành miếng, thái rau