Có 1 kết quả:

thích
Âm Nôm: thích
Tổng nét: 12
Bộ: biện 釆 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𠬤
Nét bút: ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Thương Hiệt: HDEQ (竹木水手)
Unicode: U+91CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dịch, thích
Âm Pinyin: shì,
Âm Quảng Đông: sik1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

thích

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giải thích, phóng thích, ưa thích