Có 2 kết quả:

thíchthịch
Âm Nôm: thích, thịch
Tổng nét: 20
Bộ: biện 釆 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: HDWLJ (竹木田中十)
Unicode: U+91CB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dịch, thích
Âm Pinyin: shì,
Âm Nhật (onyomi): シャク (shaku), セキ (seki)
Âm Nhật (kunyomi): とく (toku), す.てる (su.teru), ゆる.す (yuru.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sik1

Tự hình 3

Dị thể 3

1/2

thích

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giải thích, phóng thích, ưa thích

thịch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thình thịch