Có 1 kết quả:

ca
Âm Nôm: ca
Unicode: U+91D3
Tổng nét: 9
Bộ: kim 金 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ca

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ca (kim loại Gadolenium)