Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+91D4
Tổng nét: 9
Bộ: kim 金 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dĩ (chất yttrium)