Có 1 kết quả:

khấu
Âm Nôm: khấu
Unicode: U+91E6
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

khấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khấu lưu (giữ lại)