Có 2 kết quả:

cỡnhàn
Âm Nôm: cỡn, hàn
Unicode: U+91EC
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

cỡn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cũn cỡn; động cỡn; nhảy cỡn

hàn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàn xì, mỏ hàn