Có 2 kết quả:

soathoa
Âm Nôm: soa, thoa
Unicode: U+91F5
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

soa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

soa (thoa cài đầu)

thoa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thoa (trâm cài tóc)