Có 1 kết quả:

nữ
Âm Nôm: nữ
Unicode: U+91F9
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nữ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữ (chất neodymium)