Có 1 kết quả:

thược
Âm Nôm: thược
Unicode: U+9205
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

thược

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thược (chìa khoá)