Có 3 kết quả:

chìchìachịa
Âm Nôm: chì, chìa, chịa
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ丶
Thương Hiệt: CJE (金十水)
Unicode: U+9218
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): かま (kama)
Âm Quảng Đông: ai5, ngai5

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

chì

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài

chìa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chìa khoá; chìa vôi

chịa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chặt chịa (khít sát)