Có 1 kết quả:

phi
Âm Nôm: phi
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フノ丨フ丶
Thương Hiệt: CDHE (金木竹水)
Unicode: U+9239
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phi
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): カワ (kawa)
Âm Quảng Đông: pei1, pei4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phi (cái gươm)