Có 1 kết quả:

giáp
Âm Nôm: giáp
Âm Hán Việt: giáp
Âm Pinyin: , , jiǎ
Unicode: U+9240
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一丨
Thương Hiệt: CWL (金田中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

giáp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giáp kiềm (bồ tạt); giáp phì (phân K)