Có 1 kết quả:

giám
Âm Nôm: giám
Unicode: U+9274
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

giám

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giám định; giám biệt (xét đoán)