Có 1 kết quả:

thiết
Âm Nôm: thiết
Unicode: U+9295
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一フ一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thiết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiết (sắt, vũ khí)