Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: CHJD (金竹十木)
Unicode: U+9296
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thù
Âm Pinyin: zhū ㄓㄨ
Âm Nhật (onyomi): シュ (shu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyu1

Tự hình 2

Dị thể 1