Có 1 kết quả:

minh
Âm Nôm: minh
Unicode: U+9298
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

minh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

minh văn (bài văn khắc trên đá )