Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨丶ノ一ノフ
Thương Hiệt: CFMU (金火一山)
Unicode: U+92A7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quang
Âm Pinyin: guāng ㄍㄨㄤ
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): らじうむ (rajiumu)
Âm Quảng Đông: gwong1

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 10