Có 2 kết quả:

dữuhữu
Âm Nôm: dữu, hữu
Unicode: U+92AA
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

dữu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dữu (chất europium)

hữu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hữu (chất Europium)