Có 3 kết quả:

tiutiêutoẻ
Âm Nôm: tiu, tiêu, toẻ
Unicode: U+92B7
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨丶ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

tiu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiu (nhạc khí bằng đồng)

tiêu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ

toẻ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toẻ ra