Có 2 kết quả:

thêđễ
Âm Nôm: thê, đễ
Unicode: U+92BB
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶ノフ一フ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thê

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất antimony, stibium

đễ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất antimony