Có 2 kết quả:

kiệpkẹp
Âm Nôm: kiệp, kẹp
Unicode: U+92CF
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丶ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

kiệp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiệp (cán kiếm)

kẹp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kìm kẹp; lép kẹp