Có 1 kết quả:

xiềng
Âm Nôm: xiềng
Unicode: U+92E5
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xiềng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xiềng xích