Có 2 kết quả:

khoáquả
Âm Nôm: khoá, quả
Unicode: U+9301
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

khoá

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chìa khoá; khoá sổ

quả

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quả (nén nhỏ vàng bạc): ngân quả tử